Bản dịch của từ Created mass trong tiếng Việt
Created mass
Noun [U/C]

Created mass(Noun)
krˈiːtɪd mˈæs
ˈkritɪd ˈmæs
02
Một tập hợp các phần được tổ chức lại thành một thể thống nhất.
A collection of organized parts forming a whole
Ví dụ
Created mass

Một tập hợp các phần được tổ chức lại thành một thể thống nhất.
A collection of organized parts forming a whole