Bản dịch của từ Created mass trong tiếng Việt

Created mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Created mass(Noun)

krˈiːtɪd mˈæs
ˈkritɪd ˈmæs
01

Khối lượng vật chất mà một vật chứa đựng.

The quantity of matter that something contains

Ví dụ
02

Một tập hợp các phần được tổ chức lại thành một thể thống nhất.

A collection of organized parts forming a whole

Ví dụ
03

Một khối vật chất lớn không có hình dạng xác định.

A large body of matter with no definite shape

Ví dụ