Bản dịch của từ Creme trong tiếng Việt

Creme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creme(Noun)

kɹɛm
kɹˈim
01

Một chất hoặc sản phẩm có kết cấu đặc, mịn và kem, thường dùng bôi lên da, mặt hoặc là thành phần trong thực phẩm (ví dụ kem dưỡng, kem bôi, kem tráng miệng).

A substance or product with a thick, creamy consistency.

厚重的奶油状物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh