Bản dịch của từ Crewneck trong tiếng Việt

Crewneck

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crewneck(Noun)

kɹˈunɛk
kɹˈunɛk
01

Một loại áo len hoặc áo thun cổ tròn, không có cổ bẻ (không có ve), phần cổ ôm sát cổ tròn ngang cổ.

A type of collarless roundnecked sweater or jersey.

圆领毛衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crewneck(Adjective)

kɹˈunɛk
kɹˈunɛk
01

Được dùng để mô tả trang phục có cổ tròn (cổ ôm sát cổ, không có cổ bẻ hoặc khóa).

Of a garment having a crew neckline.

圆领衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh