ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Neckline
Dây cổ của một chiếc áo hoặc trang phục
The line formed by the collar and the neckline of a garment.
领口与衣服边缘共同勾勒出的线条。
Hình dạng hoặc kiểu dáng của phần cổ áo trong trang phục
The shape or design of the collar in clothing.
领口的形状或设计
Một kiểu cắt hay phong cách cổ áo trên trang phục
A specific cut or style of the neckline on a garment.
服装中某种特定的领口剪裁或款式