criminalize
criminalize (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho một hành động trở thành hành vi phạm pháp và chịu hình phạt theo luật; quy định rằng hành động đó là bất hợp pháp.
Làm cho một hành động trở thành hành vi phạm pháp và chịu hình phạt theo luật; quy định rằng hành động đó là bất hợp pháp.
to make an action illegal and punishable by law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của criminalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | criminalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | criminalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | criminalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | criminalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | criminalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criminalize" có nghĩa là biến một hành động hoặc hành vi nào đó thành một tội phạm theo luật pháp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, đặc biệt khi thảo luận về các chính sách hoặc luật lệ mới. Trong tiếng Anh Anh, một số tài liệu có thể dùng "criminalise" với cách viết có đuôi "s", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "criminalize" với đuôi "z". Sự khác biệt này phản ánh phong cách chính tả của từng vùng ngôn ngữ, mặc dù ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.