crimped
crimped (Verb)
Nghĩa 01
'Crimped' là thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'crimp', có nghĩa là đã kẹp, bấm hoặc gợn sóng mép (ví dụ kẹp mép vải, dây cáp hoặc tạo nếp gợn). Thường dùng để mô tả việc tạo nếp, bấm mép hoặc nối bằng cách ép lại.
simple past and past participle of crimp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crimped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crimp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crimped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crimped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crimps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crimping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crimped" là tính từ chỉ sự nhăn hoặc gấp lại, thường đề cập đến bề mặt hoặc cấu trúc có các nếp gấp hoặc sóng. Trong ngữ cảnh thực phẩm, nó thường liên quan đến việc tạo ra các nếp gấp trên bờ bánh. Từ này có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt chủ yếu về nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến tính năng kỹ thuật hơn.