Anh - Việt

Bản dịch của từ Crimp trong tiếng Việt

crimp

NounVerb

crimp (Noun)

/kɹɪmp/
/kɹˈɪmp/
AI

Nghĩa 01

Phần mép được gấp hoặc ép lại tạo thành nếp, thường để nối hai lớp vật liệu với nhau hoặc để tạo viền chắc chắn.

A folded or compressed edge.

Ví dụ
Đường gấp của tờ giấy gọn gàng và chính xác.The crimp of the paper was neat and precise.
Cô ấy thêm một đường gấp vào vải để trang trí.She added a crimp to the fabric for decoration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hạn chế hoặc sự giới hạn; điều làm giảm phạm vi, khả năng hoặc tự do hành động.

A restriction or limitation.

Ví dụ
Sự hạn chế về tụ tập xã hội ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.The crimp on social gatherings affected our plans.
Sự hạn chế trong giao tiếp xã hội làm cho việc truyền đạt khó khăn.The crimp in social interactions made communication difficult.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crimp (Noun)

SingularPlural

crimp

crimps

crimp (Verb)

/kɹɪmp/
/kɹˈɪmp/
AI

Nghĩa 01

Ép hoặc nếp lại thành các nếp gấp nhỏ hoặc gợn sóng trên bề mặt vật gì đó (ví dụ: kẹp tóc, giấy, vải, mép ống).

Compress (something) into small folds or ridges.

Ví dụ
Cô ấy nặn mép của vỏ bánh trước khi nướng.She crimped the edges of the pie crust before baking.
Người may đã nặn vải để tạo hiệu ứng trang trí.The tailor crimped the fabric to create a decorative effect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây hạn chế, làm giảm khả năng hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến một việc gì đó; kìm hãm hoặc ngăn trở sự phát triển hoặc hiệu quả.

Have a limiting or adverse effect on (something)

Ví dụ
Đại dịch đã hạn chế các cuộc tụ tập xã hội, giới hạn tương tác giữa bạn bè.The pandemic crimped social gatherings, limiting interactions among friends.
Quy định nghiêm ngặt đã hạn chế các sự kiện xã hội, ảnh hưởng tiêu cực đến sự tham gia của cộng đồng.Strict regulations crimped social events, impacting community engagement negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crimp (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

crimp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

crimped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

crimped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

crimps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crimping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh