crimp
crimp (Noun)
Nghĩa 01
Phần mép được gấp hoặc ép lại tạo thành nếp, thường để nối hai lớp vật liệu với nhau hoặc để tạo viền chắc chắn.
A folded or compressed edge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hạn chế hoặc sự giới hạn; điều làm giảm phạm vi, khả năng hoặc tự do hành động.
A restriction or limitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crimp (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crimp | crimps |
crimp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crimp (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crimp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crimped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crimped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crimps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crimping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crimp" có nghĩa là uốn cong hoặc tạo hình gợn sóng cho một vật liệu, thường là tóc hoặc giấy. Trong tiếng Anh Mỹ, "crimp" thường đề cập đến việc tạo kiểu tóc bằng cách sử dụng dụng cụ tạo sóng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc uốn nếp trong các ngành công nghiệp chế biến. Phát âm của từ này trong hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.