Bản dịch của từ Crinking trong tiếng Việt

Crinking

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crinking(Adjective)

kɹˈɪŋkɨŋ
kɹˈɪŋkɨŋ
01

Phát ra âm thanh mảnh, sắc và nhọn (một tiếng rít, kêu).

Emitting a thin sharp sound.

Ví dụ

Crinking(Noun)

kɹˈɪŋkɨŋ
kɹˈɪŋkɨŋ
01

Hành động hoặc tiếng tạo nếp nhăn, tiếng rắc/crắc khi vật gì đó bị gấp, vò, hay bẻ; cũng có thể chỉ hành động làm cho bề mặt có nhiều đường nhăn nhỏ.

The action of crink.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh