Anh - Việt

Bản dịch của từ Crinkly trong tiếng Việt

crinkly

AdjectiveNoun

crinkly (Adjective)

/kɹˈɪŋkli/
/kɹˈɪŋkli/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều nếp nhỏ hoặc sóng nhỏ trên bề mặt, khiến vật trở nên hơi nhăn hoặc có gợn; thường dùng để mô tả giấy, vải hoặc tóc có nếp nhỏ, hơi xù.

having small folds or waves.

Ví dụ
Những chiếc lá nhăn nheo của cây thêm vẻ đẹp cho khu vườn.The crinkly leaves of the plant add beauty to the garden.
Báo cáo không đề cập đến giấy nhăn nheo cho thiệp mời.The report did not mention crinkly paper for the invitations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của crinkly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

crinkly

crinkly

crinklier

crinklier

crinkliest

crinkliest

crinkly

crinkly

more crinkly

nhàu hơn

most crinkly

crinkly nhất

crinkly (Noun)

/kɹˈɪŋkli/
/kɹˈɪŋkli/
AI

Nghĩa 01

Một vật (thường là giấy hoặc vải) có bề mặt nhăn nhúm, xù hoặc phát ra tiếng rắc rắc khi sờ hoặc gấp — nói chung là có trạng thái 'nhăn' dễ nhận biết.

something especially paper or fabric that is crinkly.

Ví dụ
Giấy nhăn làm cho thiệp mời trông độc đáo và thú vị.The crinkly paper made the invitation look unique and interesting.
Vải nhăn của chiếc váy cô ấy không thu hút nhiều khách mời.The crinkly fabric of her dress did not appeal to many guests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh