Bản dịch của từ Crinkly trong tiếng Việt

Crinkly

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crinkly (Adjective)

kɹˈɪŋkli
kɹˈɪŋkli
01

Có nhiều nếp nhỏ hoặc sóng nhỏ trên bề mặt, khiến vật trở nên hơi nhăn hoặc có gợn; thường dùng để mô tả giấy, vải hoặc tóc có nếp nhỏ, hơi xù.

Having small folds or waves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crinkly (Noun)

kɹˈɪŋkli
kɹˈɪŋkli
01

Một vật (thường là giấy hoặc vải) có bề mặt nhăn nhúm, xù hoặc phát ra tiếng rắc rắc khi sờ hoặc gấp — nói chung là có trạng thái 'nhăn' dễ nhận biết.

Something especially paper or fabric that is crinkly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ