Anh - Việt

Bản dịch của từ Criticality trong tiếng Việt

criticality

AdverbNoun

criticality (Adverb)

/kɹɪtəkˈæləti/
/kɹɪtəkˈæləti/
AI

Nghĩa 01

một cách quan trọng, ở mức quyết định hoặc then chốt; gây ảnh hưởng lớn đến kết quả

to a crucial or critical degree.

Ví dụ
Dịch vụ xã hội được tài trợ một cách quan trọng để hỗ trợ các nhóm dân cư dễ tổn thương.Social services are funded critically to support vulnerable populations.
Các tình nguyện viên đóng góp một cách quan trọng vào các dự án phát triển cộng đồng ở các khu vực nghèo khó.Volunteers contribute critically to community development projects in impoverished areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

criticality (Noun)

/kɹɪtəkˈæləti/
/kɹɪtəkˈæləti/
AI

Nghĩa 01

tính chất quan trọng quyết định; mức độ có ý nghĩa quyết định đối với kết quả hoặc quyết định cuối cùng

the quality of being of decisive importance.

Ví dụ
Giáo dục đóng vai trò quyết định trong việc định hình tương lai của xã hội.Education plays a criticality in shaping society's future.
Sự quan trọng của sự hỗ trợ từ cộng đồng rõ ràng trong những thời điểm khó khăn.The criticality of community support is evident during challenging times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh