criticise
criticise (Verb)
Nghĩa 01
Chỉ ra lỗi sai, khuyết điểm hoặc phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách không hài lòng hoặc tiêu cực.
indicate the faults of (someone or something) in a disapproving way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của criticise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | criticise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | criticised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | criticised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | criticises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | criticising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criticise" trong tiếng Anh có nghĩa là chỉ trích hoặc đánh giá một cách tiêu cực về hành động, ý tưởng hoặc sản phẩm của ai đó. Trong tiếng Anh Anh, "criticise" được viết với chữ "s" (phát âm là /ˈkrɪtɪsaɪz/), trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ "criticize" với chữ "z" (phát âm cũng tương tự). Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa của từ, nhưng phản ánh cách viết và phát âm khác nhau giữa hai biến thể văn hóa.