Bản dịch của từ Criticise trong tiếng Việt

Criticise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criticise(Verb)

kɹˈɪɾɪsˌɑɪz
kɹˈɪɾɪsˌɑɪz
01

Chỉ ra lỗi sai, khuyết điểm hoặc phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách không hài lòng hoặc tiêu cực.

Indicate the faults of (someone or something) in a disapproving way.

批评某人或某事的缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Criticise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Criticise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Criticised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Criticised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Criticises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Criticising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ