crochet
Verb
crochet (Verb)
/kɹoʊʃˈeɪd/
/kɹoʊʃˈeɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích móc chăn cho sự kiện từ thiện.She enjoys crocheting blankets for charity events.
Nhóm đã móc nón cho trẻ sơ sinh trong bệnh viện.The group crocheted hats for newborn babies in the hospital.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crochet (tiếng Việt: đan móc) là một kỹ thuật dệt bằng cách sử dụng một chiếc kim có móc để tạo ra các họa tiết từ sợi chỉ. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ từ "crochet" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "móc". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu vùng miền. Crocheting thường được sử dụng để tạo ra đồ trang trí, quần áo, và các vật dụng gia đình.