Bản dịch của từ Cromoglycate trong tiếng Việt
Cromoglycate

Cromoglycate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cromoglycate, hay còn gọi là sodium cromoglycate, là một loại thuốc chống dị ứng thường được sử dụng để điều trị hen suyễn và các tình trạng dị ứng khác. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự giải phóng histamine và các chất trung gian gây viêm trong tế bào mast. Cả trong Anh và Mỹ, từ "cromoglycate" được sử dụng tương tự, nhưng người Anh có xu hướng sử dụng "cromolyn sodium" trong ngữ cảnh y tế. Sự khác biệt chính nằm ở cách gọi tên cũng như có thể có sự khác biệt nhỏ trong quy định và hình thức phát miễn phí tại các quốc gia.
Cromoglycate, hay còn gọi là sodium cromoglycate, là một loại thuốc chống dị ứng thường được sử dụng để điều trị hen suyễn và các tình trạng dị ứng khác. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự giải phóng histamine và các chất trung gian gây viêm trong tế bào mast. Cả trong Anh và Mỹ, từ "cromoglycate" được sử dụng tương tự, nhưng người Anh có xu hướng sử dụng "cromolyn sodium" trong ngữ cảnh y tế. Sự khác biệt chính nằm ở cách gọi tên cũng như có thể có sự khác biệt nhỏ trong quy định và hình thức phát miễn phí tại các quốc gia.
