Bản dịch của từ Cromoglycate trong tiếng Việt

Cromoglycate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cromoglycate (Noun)

kɹˈɑmɡəlˌeɪkti
kɹˈɑmɡəlˌeɪkti
01

Một thuốc tổng hợp không phải steroid dùng để hít vào nhằm ngăn ngừa cơn hen suyễn và phản ứng dị ứng; thường dùng như thuốc dự phòng để giảm tình trạng co thắt phế quản do dị ứng.

A synthetic nonsteroidal antiinflammatory drug inhaled to prevent asthmatic attacks and allergic reactions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh