Bản dịch của từ Cross-country skier trong tiếng Việt

Cross-country skier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross-country skier(Noun)

krˈɒskaʊntri skˈiə
ˈkrɔˈskaʊntri ˈskiɝ
01

Một người trượt tuyết qua vùng đất trống thay vì trượt tuyết xuống dốc

A person who skis across open country rather than skiing downhill

Ví dụ