Bản dịch của từ Cross fertilize trong tiếng Việt

Cross fertilize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross fertilize(Verb)

kɹˌɔsfɝˈtəslˌaɪz
kɹˌɔsfɝˈtəslˌaɪz
01

Thụ phấn chéo: truyền phấn hoặc hạt giống từ một cây (hoặc động vật) sang cây (hoặc động vật) khác để thụ tinh, tạo giống lai.

To fertilize one plant or animal with the pollen or seed of another.

交叉授粉:用另一植物的花粉或种子使其受精。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh