Bản dịch của từ Crucial boxes trong tiếng Việt

Crucial boxes

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crucial boxes(Adjective)

krˈuːʃəl bˈɒksɪz
ˈkruʃəɫ ˈbɑksɪz
01

Đóng vai trò như một bước ngoặt

Playing the role of a turning point

扮演着一个转折点的角色

Ví dụ
02

Quyết đoán hoặc quan trọng

A decisive or pivotal decision

关键的

Ví dụ
03

Quan trọng hoặc thiết yếu

Important or essential

重要的或不可缺少的

Ví dụ

Crucial boxes(Noun)

krˈuːʃəl bˈɒksɪz
ˈkruʃəɫ ˈbɑksɪz
01

Một gói hàng hoặc bưu phẩm

Key decision or pivotal

关键决策

Ví dụ
02

Một thùng chứa lớn để lưu trữ hoặc vận chuyển

Important or essential

重要或必不可少

Ví dụ
03

Một khoang chứa đồ

Serves as a turning point

用来放东西的隔间

Ví dụ