Anh - Việt

Bản dịch của từ Cruciality trong tiếng Việt

cruciality

Noun

cruciality (Noun)

/kɹuʃiˈælɪti/
/kɹuʃiˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Tính quan trọng quyết định; trạng thái hoặc chất lượng là rất quan trọng, thiết yếu cho một việc gì đó.

The quality or state of being crucial critical importance or essentiality.

Ví dụ
Tầm quan trọng của giáo dục trong phát triển xã hội không thể nào được nhấn mạnh quá.The cruciality of education in social development cannot be overstated.
Sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò trong tầm quan trọng của sự đoàn kết xã hội.Community engagement plays a role in the cruciality of social cohesion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất quan trọng, mức độ then chốt của một việc hay yếu tố — tức là mức độ quyết định, cần thiết và ảnh hưởng lớn đến kết quả.

The quality of being crucial.

Ví dụ
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của xã hội.Education plays a cruciality in shaping society's future.
Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng đối với các sáng kiến phát triển xã hội.Community support is of cruciality for social development initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh