Bản dịch của từ Cruciality trong tiếng Việt

Cruciality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cruciality(Noun)

kɹuʃiˈælɪti
kɹuʃiˈælɪti
01

Tính quan trọng quyết định; trạng thái hoặc chất lượng là rất quan trọng, thiết yếu cho một việc gì đó.

The quality or state of being crucial critical importance or essentiality.

关键性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính chất quan trọng, mức độ then chốt của một việc hay yếu tố — tức là mức độ quyết định, cần thiết và ảnh hưởng lớn đến kết quả.

The quality of being crucial.

关键性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ