crucible
Noun
crucible (Noun)
/kɹˈusəbl/
/kɹˈusəbl/
AI
Ví dụ
Chiếc lò nung đã làm tan chảy kim loại trong lớp nghệ thuật hôm thứ Ba.The crucible melted the metal during the art class on Tuesday.
Chiếc lò nung không bị vỡ trong thí nghiệm nhiệt độ cao.The crucible did not break during the high-temperature experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crucible (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crucible | crucibles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crucible" chỉ một đồ vật, thường là một cái chảo chịu nhiệt cao dùng trong sự nung chảy kim loại hay chất rắn khác. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này còn ám chỉ một tình huống thử thách khắc nghiệt dẫn đến sự hình thành hoặc phát triển của một người hay một nhóm. Trong Anh-Anh, "crucible" thường mang nghĩa tương tự, nhưng trong một số văn cảnh nó có thể được sử dụng để chỉ một phiên tòa pháp lý hoặc một cuộc tranh luận. Điều này cho thấy độ phong phú trong nghĩa và cách sử dụng câu từ trong tiếng Anh.