crucifying
crucifying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crucifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crucify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crucified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crucified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crucifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crucifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crucifying" là động từ hiện tại phân từ của động từ "crucify", có nghĩa là hành động đóng đinh một người lên cây thập tự, thường được hiểu trong bối cảnh lịch sử liên quan đến cái chết của Chúa Giê-su. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; trong khi người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn. Từ này cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, chỉ việc trừng phạt hoặc chỉ trích một cách nghiêm khắc.