Bản dịch của từ Crumby trong tiếng Việt

Crumby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crumby(Adjective)

kɹˈʌmi
kɹˈʌmbi
01

Mô tả vật dễ vụn, dễ vỡ thành từng mảnh nhỏ hoặc vụn; khi chạm hoặc cắt sẽ rơi ra nhiều vụn (thường dùng cho bánh, bánh quy, hoặc vật liệu giòn).

Crumbly; inclined to break into crumbs.

易碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính từ mô tả điều gì đó kém chất lượng, tồi tàn, không ngon hoặc khiến khó chịu; là cách viết khác của “crummy”.

Alternative spelling of crummy.

劣质的,糟糕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Crumby (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Crumby

Crumby

Crumbier

Crumbier

Crumbiest

Giòn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh