crumping
crumping (Verb)
Nghĩa 01
Nhảy với động tác mạnh mẽ, năng lượng cao, thường theo nhạc hip‑hop — phong cách nhảy có tiết tấu nhanh, uyển chuyển nhưng đồng thời khỏe khoắn, bộc lộ cảm xúc mãnh liệt.
to dance vigorously and energetically especially to hiphop music.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crumping là một thể loại nhảy đường phố xuất phát từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào đầu những năm 2000, thường được đặc trưng bởi các chuyển động mạnh mẽ, nhanh nhẹn và thể hiện cảm xúc mãnh liệt. Thể loại nhảy này không chỉ là một hình thức thể dục mà còn mang tính biểu đạt nghệ thuật, cho phép người nhảy thể hiện cá tính và tâm trạng. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, "crumping" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hip-hop, đặc biệt ở Mỹ.