Anh - Việt
crusted
Adjective
crusted (Adjective)
/kɹˈʌstɪd/
/kɹˈʌstɪd/
AI
Ví dụ
Lớp sơn đã bị bong trên hàng rào cần được gỡ bỏ sớm.The crusted paint on the fence needs to be removed soon.
Cộng đồng không thích hình vẽ graffiti đã bị bong trên tường.The community did not like the crusted graffiti on the walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “crusted” thường được sử dụng để chỉ một bề mặt đã hình thành một lớp vỏ cứng hoặc lớp màng. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường mô tả món ăn có lớp vỏ giòn bên ngoài, như bánh hoặc thịt nướng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có cách sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về trọng âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn phong có thể thay đổi tùy thuộc vào từng vùng miền.