Bản dịch của từ Cubeb trong tiếng Việt

Cubeb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cubeb(Noun)

kjˈubɛb
kjˈubɛb
01

Một loại cây bụi nhiệt đới thuộc họ hồ tiêu, cho quả dạng hạt (quả mọng) có mùi vị và vị cay nồng; quả và hạt thường được dùng làm gia vị hoặc dược liệu.

A tropical shrub of the pepper family which bears pungent berries.

胡椒科的热带灌木,结有辛辣的果实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ