Bản dịch của từ Cubistic trong tiếng Việt
Cubistic

Cubistic (Adjective)
Thuộc về hoặc mang đặc trưng của trường phái lập thể (cubism) trong nghệ thuật — tức phong cách nghệ thuật chú trọng việc tách, ghép và biểu diễn các hình khối, góc cạnh và nhiều góc nhìn cùng lúc.
Relating to or characteristic of the artistic style of cubism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cubistic" được sử dụng để mô tả một phong cách nghệ thuật liên quan đến trường phái lập thể, nổi bật trong nghệ thuật hội họa và điêu khắc. Chúng thể hiện các hình khối hình học, thường là hình lập phương, và cách tiếp cận phi hiện thực trong việc thể hiện các đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "cubistic" thường được dùng chủ yếu trong các phân tích phê bình nghệ thuật.
Họ từ
Từ "cubistic" được sử dụng để mô tả một phong cách nghệ thuật liên quan đến trường phái lập thể, nổi bật trong nghệ thuật hội họa và điêu khắc. Chúng thể hiện các hình khối hình học, thường là hình lập phương, và cách tiếp cận phi hiện thực trong việc thể hiện các đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "cubistic" thường được dùng chủ yếu trong các phân tích phê bình nghệ thuật.
