Anh - Việt

Bản dịch của từ Cubistic trong tiếng Việt

cubistic

Adjective

cubistic (Adjective)

/kjˈubɨstɨk/
/kjˈubɨstɨk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc mang đặc trưng của trường phái lập thể (cubism) trong nghệ thuật — tức phong cách nghệ thuật chú trọng việc tách, ghép và biểu diễn các hình khối, góc cạnh và nhiều góc nhìn cùng lúc.

Relating to or characteristic of the artistic style of cubism.

Ví dụ
Bức tranh tường theo phong cách lập thể tại trung tâm cộng đồng thể hiện các vấn đề xã hội địa phương.The cubistic mural at the community center represents local social issues.
Phong cách lập thể của nghệ sĩ không thu hút được tất cả mọi người trong thị trấn của chúng tôi.The artist's cubistic style does not appeal to everyone in our town.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh