Bản dịch của từ Cubism trong tiếng Việt

Cubism

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cubism(Noun Uncountable)

kjˈuːbɪzəm
ˈkjuˌbɪzəm
01

Phong trào mỹ thuật đầu thế kỷ 20 nổi bật với việc sử dụng các hình khối hình học và các vật thể bị vỡ vụn.

This was an early 20th-century art movement characterized by the use of geometric shapes and fragmented objects.

这是20世纪初的一场艺术运动,以大量运用几何形状和碎片化的元素为特点。

Ví dụ
02

Một phong cách hội họa trong đó các hình dạng tự nhiên được mô tả dưới dạng các hình khối hình học.

A painting style where natural shapes are depicted as geometric forms.

一种绘画风格,将自然形态表现为几何形状

Ví dụ
03

Lý thuyết hoặc thực hành của phong cách nghệ thuật này

The theory or practice of this artistic style

这种艺术风格的理论或实践

Ví dụ