Bản dịch của từ Cubism trong tiếng Việt

Cubism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cubism (Noun)

kjˈubɪzəm
kˈubɪzəm
01

Phong trào hội họa đầu thế kỷ 20, trong đó họa sĩ từ bỏ điểm nhìn duy nhất và vẽ bằng các hình học đơn giản, các mặt phẳng ghép nối với nhau; sau này còn dùng kỹ thuật dán (collage).

An early 20thcentury style and movement in art especially painting in which perspective with a single viewpoint was abandoned and use was made of simple geometric shapes interlocking planes and later collage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trường phái nghệ thuật xuất hiện ở Paris vào đầu thế kỷ 20, nổi bật với việc phá vỡ hình dạng truyền thống và thể hiện đối tượng từ nhiều góc nhìn cùng lúc, sử dụng hình khối giản lược và mảnh ghép để tạo cảm giác hình ảnh trừu tượng.

An art movement that emerged in Paris in the early 1900s pioneering new techniques and perspectives of representation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phong cách hội họa và điêu khắc phát triển vào đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi việc tách rời, phân mảnh và trừu tượng hóa hình dạng; các đối tượng được vẽ dưới nhiều góc nhìn cùng lúc, tạo thành các khối hình học.

A style of painting and sculpture developed in the early 20th century characterized by the abstraction and fragmentation of form

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một phong cách, phương pháp vẽ hoặc thể hiện đối tượng trong hội họa và nghệ thuật, nhấn mạnh các hình khối hình học và mảng hình (ví dụ: chia hình dáng thành các khối, mặt phẳng, góc cạnh) thay vì mô tả chính xác hình thật.

A method of representing subjects in a manner that emphasizes geometric shapes and patterns

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ