Bản dịch của từ Cuckoopint trong tiếng Việt

Cuckoopint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuckoopint(Noun)

kˈukupaɪnt
kˈukupaɪnt
01

Một loài thực vật liên quan đến Arum italicum (một loại cây thuộc họ Araceae), thường là cây thân thảo có lá hình mũi mác và cụm hoa đặc trưng. Thông thường gọi chung là một dạng cây arum liên quan.

A related plant of species Arum italicum.

一种与阿伦植物相关的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài thực vật có hoa (Arum maculatum) với lá hình mũi tên và cụm quả đỏ tươi; thường mọc hoang ở vùng ôn đới. Lưu ý: cả cây và quả đều có độc tính nếu ăn phải.

A flowering plant of species Arum maculatum that has arrowshaped leaves and a cluster of scarlet berries.

箭头状叶子和鲜红果实的有毒植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh