Bản dịch của từ Scarlet trong tiếng Việt

Scarlet

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scarlet (Adjective)

skˈɑːlət
ˈskɑrɫət
01

Có màu đỏ tươi, thường hơi ngả cam

Bright red often with a slight orange tone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scarlet (Noun)

skˈɑːlət
ˈskɑrɫət
01

Màu đỏ tươi, thường hơi ngả cam

A bright red colour often with a slight orange tone

Ví dụ