Bản dịch của từ Cucurbita trong tiếng Việt
Cucurbita
Noun [U/C]

Cucurbita(Noun)
kjˌuːkəbˈiːtɐ
ˌkjukɝˈbitə
Ví dụ
02
Quả của những loại cây này thường được gọi là quả bầu
The fruits of these plants are commonly called gourds.
这些植物通常被称作葫芦的果实
Ví dụ
03
Ví dụ
