Bản dịch của từ Culinary masterpiece trong tiếng Việt

Culinary masterpiece

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culinary masterpiece(Phrase)

kjˈulənɛɹi mˈæstəɹpis
kjˈulənɛɹi mˈæstəɹpis
01

Một món ăn hoặc bữa ăn được chế biến với tay nghề cao và tính nghệ thuật, trông đẹp mắt và hương vị tinh tế—món ăn xuất sắc trong ẩm thực.

A dish or meal that has been created with great skill and artistry.

精美的菜肴或餐点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh