Bản dịch của từ Cunning sidekick trong tiếng Việt

Cunning sidekick

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cunning sidekick(Phrase)

kˈʌnɪŋ sˈaɪdkɪk
ˈkənɪŋ ˈsaɪdˌkɪk
01

Một đối tác thông minh, hay dùng mánh khóe để đạt được mục tiêu

A partner who is clever and uses tactics to achieve their goals.

一位合作伙伴善于用心思和策略来达成目标。

Ví dụ
02

Một người phụ tá thông minh và lọc lõi trong từng hành động của họ.

A companion who is both clever and graceful in action.

一个既聪明又狡猾的得力助手

Ví dụ
03

Một người bạn khôn khéo và ranh mãnh, thường giúp đỡ hoặc ủng hộ ai đó theo cách tinh quái.

A clever and cunning friend often helps out or assists someone in a sneaky way.

一个机智狡猾的伙伴,经常用阴险的手段帮助或支持别人

Ví dụ