ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Curly fibers
Một loại sợi được đặc trưng bởi cấu trúc xoắn thường dùng trong dệt may và thủ công mỹ nghệ.
This is a type of yarn characterized by its curly structure, commonly used in textiles and craft work.
一种具有卷曲结构的纤维,常用于纺织和手工艺品中。
Các sợi bị xoắn hoặc uốn cong tạo thành hình dạng cuộn lại
The fibers are twisted or bent, causing them to curl up.
扭曲或弯曲的纤维,形成螺旋状的外观
Các chất liệu có thể là tự nhiên hoặc tổng hợp, mang đến những kết cấu độc đáo và độ đàn hồi riêng biệt.
Materials can be natural or synthetic, offering unique structures and flexibility.
这些材料可以是天然的也可以是人造的,具有独特的质感和弹性。