Bản dịch của từ Currency income trong tiếng Việt
Currency income
Phrase

Currency income(Phrase)
kˈʌrənsi ˈɪnkʌm
ˈkɝənsi ˈɪnˌkəm
01
Thu nhập phụ thuộc vào biến động tỷ giá hối đoái
Income depends on exchange rate fluctuations.
收入会受到汇率波动的影响
Ví dụ
02
Doanh thu từ các giao dịch bằng nhiều đồng tiền khác nhau
Revenue generated from transactions in various currencies.
通过多种货币交易所产生的收入
Ví dụ
