Bản dịch của từ Currency income trong tiếng Việt

Currency income

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Currency income(Phrase)

kˈʌrənsi ˈɪnkʌm
ˈkɝənsi ˈɪnˌkəm
01

Doanh thu thuần từ các giao dịch bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau

Revenue generated from transactions in various currencies.

通过多种货币的交易所产生的收入

Ví dụ
02

Thu nhập liên quan đến biến động tỉ giá hối đoái

Income depends on fluctuations in exchange rates.

收入会受到汇率变动的影响

Ví dụ
03

Một hình thức thu nhập từ các tài sản hoặc hoạt động bằng ngoại tệ

This is a form of income derived from assets or activities in foreign currency.

这是一种以外币资产或业务获取收入的形式。

Ví dụ