Bản dịch của từ Fluctuation trong tiếng Việt

Fluctuation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluctuation(Noun)

flˌʌktʃuˈeiʃn̩
flˌʌktʃuˈeiʃn̩
01

Sự dao động, không ổn định; thay đổi lên xuống hoặc lăn tăn, không cố định.

A wavering unsteadiness.

Ví dụ
02

Trong y học, 'fluctuation' chỉ chuyển động như sóng của chất lỏng trong một khoang cơ thể (bình thường hoặc bất thường), ví dụ mủ trong ổ áp-xe; khi sờ hoặc gõ sẽ cảm nhận được dao động đó.

In medicine a wavelike motion or undulation of a fluid in a natural or abnormal cavity eg pus in an abscess which is felt during palpation or percussion.

Ví dụ
03

Sự dao động; chuyển động lên xuống không đều, giống như sóng dập dồn — tức là thay đổi liên tục theo hướng này rồi hướng kia, không ổn định.

A motion like that of waves a moving in this and that direction an irregular rising and falling.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fluctuation (Noun)

SingularPlural

Fluctuation

Fluctuations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ