Bản dịch của từ Fluctuation trong tiếng Việt
Fluctuation

Fluctuation(Noun)
Một sự dao động; sự không ổn định.
A wavering unsteadiness.
Trong y học, chuyển động giống như sóng hoặc sự gợn sóng của chất lỏng trong khoang tự nhiên hoặc bất thường (ví dụ: mủ trong áp xe), được cảm nhận khi sờ nắn hoặc gõ.
In medicine a wavelike motion or undulation of a fluid in a natural or abnormal cavity eg pus in an abscess which is felt during palpation or percussion.
Dạng danh từ của Fluctuation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fluctuation | Fluctuations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fluctuation" trong tiếng Anh chỉ sự dao động hoặc biến đổi không ổn định của một yếu tố nào đó, thường liên quan đến các khía cạnh như giá cả, nhiệt độ hoặc tín hiệu. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. "Fluctuation" mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, khi ám chỉ sự không ổn định có thể gây ra bất lợi cho phân tích hoặc dự báo.
Từ "fluctuation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fluctuatio", bắt nguồn từ động từ "fluctuare", nghĩa là "dao động" hay "vùng vẫy". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả sự thay đổi hoặc không ổn định trong một hiện tượng nào đó. Hiện nay, "fluctuation" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và thống kê, để chỉ sự biến động của dữ liệu hoặc giá trị theo thời gian, phản ánh tính chất không ổn định và đa dạng của nhiều hiện tượng trong đời sống.
Từ "fluctuation" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi thí sinh cần mô tả các biến động trong dữ liệu hoặc tình hình. Trong bối cảnh, từ này thường được sử dụng để nói về sự thay đổi không ổn định của giá cả, thời tiết hoặc điều kiện kinh tế. Cách dùng phổ biến bao gồm trong tài liệu khoa học, báo cáo tài chính và phân tích dữ liệu thống kê.
Họ từ
Từ "fluctuation" trong tiếng Anh chỉ sự dao động hoặc biến đổi không ổn định của một yếu tố nào đó, thường liên quan đến các khía cạnh như giá cả, nhiệt độ hoặc tín hiệu. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. "Fluctuation" mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, khi ám chỉ sự không ổn định có thể gây ra bất lợi cho phân tích hoặc dự báo.
Từ "fluctuation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fluctuatio", bắt nguồn từ động từ "fluctuare", nghĩa là "dao động" hay "vùng vẫy". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả sự thay đổi hoặc không ổn định trong một hiện tượng nào đó. Hiện nay, "fluctuation" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và thống kê, để chỉ sự biến động của dữ liệu hoặc giá trị theo thời gian, phản ánh tính chất không ổn định và đa dạng của nhiều hiện tượng trong đời sống.
Từ "fluctuation" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi thí sinh cần mô tả các biến động trong dữ liệu hoặc tình hình. Trong bối cảnh, từ này thường được sử dụng để nói về sự thay đổi không ổn định của giá cả, thời tiết hoặc điều kiện kinh tế. Cách dùng phổ biến bao gồm trong tài liệu khoa học, báo cáo tài chính và phân tích dữ liệu thống kê.
