Bản dịch của từ Fluctuation trong tiếng Việt
Fluctuation

Fluctuation (Noun)
Sự dao động, không ổn định; thay đổi lên xuống hoặc lăn tăn, không cố định.
A wavering unsteadiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong y học, 'fluctuation' chỉ chuyển động như sóng của chất lỏng trong một khoang cơ thể (bình thường hoặc bất thường), ví dụ mủ trong ổ áp-xe; khi sờ hoặc gõ sẽ cảm nhận được dao động đó.
In medicine a wavelike motion or undulation of a fluid in a natural or abnormal cavity eg pus in an abscess which is felt during palpation or percussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fluctuation" trong tiếng Anh chỉ sự dao động hoặc biến đổi không ổn định của một yếu tố nào đó, thường liên quan đến các khía cạnh như giá cả, nhiệt độ hoặc tín hiệu. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. "Fluctuation" mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, khi ám chỉ sự không ổn định có thể gây ra bất lợi cho phân tích hoặc dự báo.
Họ từ
Từ "fluctuation" trong tiếng Anh chỉ sự dao động hoặc biến đổi không ổn định của một yếu tố nào đó, thường liên quan đến các khía cạnh như giá cả, nhiệt độ hoặc tín hiệu. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. "Fluctuation" mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, khi ám chỉ sự không ổn định có thể gây ra bất lợi cho phân tích hoặc dự báo.
