Bản dịch của từ Palpation trong tiếng Việt

Palpation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palpation(Noun)

pælpˈeɪʃən
pælpˈeɪʃən
01

Hành động khám hoặc kiểm tra cơ thể bằng cách sờ, ấn hoặc cảm nhận bằng tay để xác định hình dạng, kích thước, vị trí, độ mềm/độ cứng, hoặc cảm giác nào đó (như khối, đau, sưng).

The process of examining the body by touching and pressing.

通过触摸和按压检查身体的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Palpation(Noun Countable)

pælpˈeɪʃən
pælpˈeɪʃən
01

Hành động khám cơ thể bằng cách sờ và ấn để kiểm tra triệu chứng, tìm khối u, đau hoặc bất thường khác.

An instance of examining the body by touching and pressing.

触诊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ