Bản dịch của từ Current wife trong tiếng Việt
Current wife
Noun [U/C]

Current wife(Noun)
kˈʌrənt wˈaɪf
ˈkɝənt ˈwaɪf
Ví dụ
03
Mô tả về người vợ còn sống chứ không phải vợ cũ hay đã mất.
One way to refer to a wife who is still alive, as opposed to a wife who has passed away or is no longer living.
指的是现任妻子,而非前妻或已故的妻子。
Ví dụ
