Bản dịch của từ Current wife trong tiếng Việt

Current wife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current wife(Noun)

kˈʌrənt wˈaɪf
ˈkɝənt ˈwaɪf
01

Một người phối ngẫu trong hôn nhân hiện tại

A spouse in a current marriage

Ví dụ
02

Người phụ nữ mà ai đó đang kết hôn vào thời điểm hiện tại.

The woman to whom someone is married at the present time

Ví dụ
03

Một cách để chỉ đến người vợ đang sống, khác với người vợ đã qua đời hay không còn sống.

A reference to a living wife as opposed to a former or deceased wife

Ví dụ