currying
currying (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/động danh từ của động từ “curry” — tức là hành động đang “curry” hoặc việc “curry” (ví dụ: đang nấu cà ri hoặc đang xoa/nhuộm bóng cho lông da).
present participle and gerund of curry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của currying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | curry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | curried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | curried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | curries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | currying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Currying là một kỹ thuật trong lập trình hàm, cho phép chuyển đổi một hàm với nhiều đối số thành một chuỗi các hàm mà mỗi hàm nhận một đối số duy nhất. Kỹ thuật này được đặt theo tên nhà toán học Haskell Curry. Trong lập trình, currying giúp cải thiện tính khả chuyển và khả năng tái sử dụng của mã nguồn. Đặc biệt, trong ngữ cảnh ngôn ngữ lập trình như Haskell, currying trở thành một yếu tố quan trọng, giúp tối ưu hóa việc xử lý các hàm bậc cao.