Anh - Việt

Bản dịch của từ Currying trong tiếng Việt

currying

Verb

currying (Verb)

/kˈɝiɪŋ/
/kˈɝiɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại/động danh từ của động từ “curry” — tức là hành động đang “curry” hoặc việc “curry” (ví dụ: đang nấu cà ri hoặc đang xoa/nhuộm bóng cho lông da).

present participle and gerund of curry.

Ví dụ
Currying giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp trong các buổi gặp gỡ xã hội.Currying helps improve communication skills in social gatherings like parties.
Mọi người không đang currying để lấy lòng người khác tại sự kiện cộng đồng.People are not currying favor with others at the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của currying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

curry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

curried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

curried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

curries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

currying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh