Bản dịch của từ Curry trong tiếng Việt
Curry

Curry(Noun)
Dạng danh từ của Curry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Curry | Curries |
Curry(Verb)
Dạng động từ của Curry (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Curry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Curried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Curried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Curries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Currying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Curry là một thuật ngữ chỉ một loại gia vị hoặc món ăn phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ, thường được chế biến bằng cách kết hợp nhiều loại gia vị như nghệ, thì là và gừng. Trong tiếng Anh, “curry” có thể chỉ món ăn như "curry chicken" (gà cà ri) hoặc dùng để diễn tả phương pháp chế biến. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm có chút khác biệt, nhưng về mặt viết lách và nghĩa chung thì không có sự khác biệt rõ rệt. Curry không chỉ được ưa chuộng ở Ấn Độ mà còn lan rộng ra các nền ẩm thực khác trên toàn thế giới.
Từ "curry" xuất phát từ từ tiếng Tamil "kari", có nghĩa là "món ăn". Thuật ngữ này được người Anh tiếp nhận và sử dụng vào thế kỷ 18, khi thực phẩm Ấn Độ được du nhập. Ban đầu, "curry" chỉ các món ăn có gia vị phong phú, nhưng dần dần mở rộng để chỉ một loại gia vị hoặc món ăn chế biến từ nhiều nguyên liệu. Sự phát triển này phản ánh sự giao thoa văn hóa ẩm thực giữa các nền văn minh, đồng thời thể hiện bản chất đa dạng và phong phú của ẩm thực toàn cầu.
Từ "curry" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về món ăn truyền thống hoặc sở thích ẩm thực. Trong bối cảnh khác, "curry" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ẩm thực Ấn Độ, cùng với việc mô tả các công thức nấu ăn và thực phẩm toàn cầu. Từ này thể hiện sự đa dạng văn hóa và xu hướng ẩm thực hiện nay.
Họ từ
Curry là một thuật ngữ chỉ một loại gia vị hoặc món ăn phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ, thường được chế biến bằng cách kết hợp nhiều loại gia vị như nghệ, thì là và gừng. Trong tiếng Anh, “curry” có thể chỉ món ăn như "curry chicken" (gà cà ri) hoặc dùng để diễn tả phương pháp chế biến. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm có chút khác biệt, nhưng về mặt viết lách và nghĩa chung thì không có sự khác biệt rõ rệt. Curry không chỉ được ưa chuộng ở Ấn Độ mà còn lan rộng ra các nền ẩm thực khác trên toàn thế giới.
Từ "curry" xuất phát từ từ tiếng Tamil "kari", có nghĩa là "món ăn". Thuật ngữ này được người Anh tiếp nhận và sử dụng vào thế kỷ 18, khi thực phẩm Ấn Độ được du nhập. Ban đầu, "curry" chỉ các món ăn có gia vị phong phú, nhưng dần dần mở rộng để chỉ một loại gia vị hoặc món ăn chế biến từ nhiều nguyên liệu. Sự phát triển này phản ánh sự giao thoa văn hóa ẩm thực giữa các nền văn minh, đồng thời thể hiện bản chất đa dạng và phong phú của ẩm thực toàn cầu.
Từ "curry" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về món ăn truyền thống hoặc sở thích ẩm thực. Trong bối cảnh khác, "curry" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ẩm thực Ấn Độ, cùng với việc mô tả các công thức nấu ăn và thực phẩm toàn cầu. Từ này thể hiện sự đa dạng văn hóa và xu hướng ẩm thực hiện nay.
