curry
curry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của curry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
curry | curries |
Kết hợp từ của curry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cà ri nhẹ mild curry | Tôi thích hương vị cà ri nhẹ trong món ăn yêu thích của tôi. I enjoy the mild curry flavor in my favorite dish. |
cà-ri bò beef curry | Cà ri bò là một món ăn phổ biến trong nhiều văn hóa. Beef curry is a popular dish in many cultures. |
cà ri Ấn Độ Indian curry | Cà ri Ấn Độ rất phổ biến trong nhiều buổi gặp gỡ xã hội ở New York. Indian curry is popular in many social gatherings in New York. |
Cà ri gà chicken curry | Tôi thích nấu món gà xào cà ri cho bạn bè của tôi. I love to cook chicken curry for my friends. |
Cà-ri Thái Thai curry | Tôi yêu món cà ri Thái cay. I love the spicy Thai curry. |
curry (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của curry (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | curry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | curried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | curried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | curries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | currying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Curry là một thuật ngữ chỉ một loại gia vị hoặc món ăn phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ, thường được chế biến bằng cách kết hợp nhiều loại gia vị như nghệ, thì là và gừng. Trong tiếng Anh, “curry” có thể chỉ món ăn như "curry chicken" (gà cà ri) hoặc dùng để diễn tả phương pháp chế biến. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm có chút khác biệt, nhưng về mặt viết lách và nghĩa chung thì không có sự khác biệt rõ rệt. Curry không chỉ được ưa chuộng ở Ấn Độ mà còn lan rộng ra các nền ẩm thực khác trên toàn thế giới.