groom
groom (Noun)
Nghĩa 01
Người đàn ông trong lễ cưới; chú rể.
A bridegroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của groom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
groom | grooms |
groom (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của groom (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | groom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | groomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | groomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grooms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grooming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "groom" trong tiếng Anh có nghĩa là chú rể, người đàn ông tham gia vào nghi lễ cưới. Trong tiếng Anh Anh, "groom" cũng mang ý nghĩa là chăm sóc và chăm sóc một con vật, đặc biệt là ngựa. Dạng động từ "to groom" có thể hiểu là làm sạch hoặc chải lông cho thú cưng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "groom" với nghĩa chủ yếu về chú rể. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng chủ yếu nằm ở văn hóa và truyền thống cưới hỏi của hai vùng nói tiếng Anh.