Bản dịch của từ Groom trong tiếng Việt

Groom

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groom(Noun)

gɹˈum
gɹˈum
01

Người đàn ông trong lễ cưới; chú rể.

A bridegroom.

新郎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người chuyên chăm sóc và giữ ngựa (ví dụ: cho ăn, dọn chuồng, chải lông và chăm sóc sức khỏe cơ bản của ngựa).

A person employed to take care of horses.

马夫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chức viên trong triều đình hoàng gia, phụ trách các công việc trong hậu cung hoặc phục vụ nhà vua/quốc vương (ví dụ như quản gia, người hầu phụ trách lễ nghi, hoặc viên chức trong cung đình).

Any of various officials of the royal household.

王室官员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Groom (Noun)

SingularPlural

Groom

Grooms

Groom(Verb)

gɹˈum
gɹˈum
01

Chải, tắm rửa và vệ sinh lông hoặc bộ bờm của một con vật (ví dụ: ngựa, chó) để làm sạch và giữ cho lông mượt, gọn gàng.

Brush and clean the coat of a horse dog or other animal.

梳理动物的毛发

Ví dụ
02

Chuẩn bị, huấn luyện hoặc đào tạo ai đó để họ sẵn sàng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Prepare or train someone for a particular purpose or activity.

准备或训练某人以适应特定目的或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Groom (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Groom

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Groomed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Groomed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grooms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Grooming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ