currier
currier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người thợ chuyên trong ngành thuộc da, làm xử lý và hoàn thiện da bằng các công đoạn như đập, chà, cạo và nhuộm màu để da trở nên mềm, bền và có vẻ ngoài đẹp hơn.
A specialist in the leather processing industry, who dresses the leather by beating, rubbing, scraping and colouring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Currier là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ người chuyên vận chuyển hàng hóa, bưu kiện hoặc tài liệu từ nơi này đến nơi khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "currier" được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn so với "courier", thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để chỉ người chuyển phát nhanh. Sự khác biệt về nghĩa có thể không đáng kể, nhưng "courier" thường gợi nhớ đến dịch vụ chuyển phát nhanh và chuyên nghiệp hơn.