Bản dịch của từ Curtain lifter trong tiếng Việt

Curtain lifter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curtain lifter(Phrase)

kɝˈtəntˌɪlɚf
kɝˈtəntˌɪlɚf
01

Một tin tức gây sốc hoặc gây chú ý lớn, thường được dùng để thu hút công chúng hoặc báo chí. Tương tự như “tin giật gân” hay “điều gây xôn xao”.

A surprising or sensational piece of news that attracts attention or publicity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh