Bản dịch của từ Customer debts trong tiếng Việt
Customer debts
Noun [U/C]

Customer debts(Noun)
kˈʌstəmɐ dˈɛts
ˈkəstəmɝ ˈdɛts
01
Tổng số tiền còn nợ từ các giao dịch mua hàng trả chậm
The remaining amount to be paid for purchases that were paid with credit.
尚欠已用信用卡支付的购物款项的总金额。
Ví dụ
02
Một số tiền khách hàng nợ vì hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp
A sum of money that a customer owes for goods or services provided.
客户应支付的商品或服务的欠款金额
Ví dụ
