Bản dịch của từ Customer need trong tiếng Việt
Customer need
Noun [U/C]

Customer need(Noun)
kˈʌstəmɚ nˈid
kˈʌstəmɚ nˈid
Ví dụ
02
Những mong đợi hoặc yêu cầu mà khách hàng đặt ra khi quyết định mua sắm.
The expectations or demands that consumers have regarding their purchasing decisions.
消费者对购买决策所持有的期待或要求
Ví dụ
03
Các vấn đề cụ thể hoặc những khó khăn mà khách hàng mong muốn được giải quyết thông qua sản phẩm hoặc dịch vụ.
Specific issues or challenges that customers are looking to solve through products or services.
客户通过产品或服务寻找解决特定问题或克服困难的方案。
Ví dụ
