Bản dịch của từ Customs clearance trong tiếng Việt

Customs clearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customs clearance (Noun)

01

Quá trình đưa hàng hóa qua hải quan sau khi đến một quốc gia.

The process of getting goods through customs after arriving in a country.

Ví dụ

Customs clearance took three hours at the airport last Friday.

Thủ tục thông quan mất ba giờ tại sân bay thứ Sáu tuần trước.

Customs clearance was not completed for my package from Vietnam.

Thủ tục thông quan chưa hoàn tất cho gói hàng của tôi từ Việt Nam.

How long does customs clearance usually take for international shipments?

Thủ tục thông quan thường mất bao lâu cho các lô hàng quốc tế?

02

Các thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa.

The administrative procedures involved in the import and export of goods.

Ví dụ

Customs clearance is essential for shipping goods internationally, like electronics.

Thủ tục thông quan rất quan trọng khi vận chuyển hàng hóa quốc tế, như điện tử.

Customs clearance does not guarantee quick delivery of imported goods.

Thủ tục thông quan không đảm bảo giao hàng nhanh chóng cho hàng hóa nhập khẩu.

What is the process for customs clearance in Vietnam for food items?

Quy trình thông quan ở Việt Nam cho hàng thực phẩm là gì?

03

Các tài liệu chính thức và phê duyệt cần thiết cho việc di chuyển hàng hóa qua biên giới quốc tế.

The official documentation and approvals required for the movement of goods across international borders.

Ví dụ

Customs clearance is essential for importing goods from Vietnam to the USA.

Thủ tục hải quan rất quan trọng để nhập hàng từ Việt Nam sang Mỹ.

Customs clearance does not guarantee the quick delivery of packages.

Thủ tục hải quan không đảm bảo việc giao hàng nhanh chóng.

What documents are needed for customs clearance in international shipping?

Cần những giấy tờ gì cho thủ tục hải quan trong vận chuyển quốc tế?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customs clearance cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customs clearance

Không có idiom phù hợp