Bản dịch của từ Customs clearance trong tiếng Việt
Customs clearance

Customs clearance (Noun)
Customs clearance took three hours at the airport last Friday.
Thủ tục thông quan mất ba giờ tại sân bay thứ Sáu tuần trước.
Customs clearance was not completed for my package from Vietnam.
Thủ tục thông quan chưa hoàn tất cho gói hàng của tôi từ Việt Nam.
How long does customs clearance usually take for international shipments?
Thủ tục thông quan thường mất bao lâu cho các lô hàng quốc tế?
Các thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa.
The administrative procedures involved in the import and export of goods.
Customs clearance is essential for shipping goods internationally, like electronics.
Thủ tục thông quan rất quan trọng khi vận chuyển hàng hóa quốc tế, như điện tử.
Customs clearance does not guarantee quick delivery of imported goods.
Thủ tục thông quan không đảm bảo giao hàng nhanh chóng cho hàng hóa nhập khẩu.
What is the process for customs clearance in Vietnam for food items?
Quy trình thông quan ở Việt Nam cho hàng thực phẩm là gì?
Các tài liệu chính thức và phê duyệt cần thiết cho việc di chuyển hàng hóa qua biên giới quốc tế.
The official documentation and approvals required for the movement of goods across international borders.
Customs clearance is essential for importing goods from Vietnam to the USA.
Thủ tục hải quan rất quan trọng để nhập hàng từ Việt Nam sang Mỹ.
Customs clearance does not guarantee the quick delivery of packages.
Thủ tục hải quan không đảm bảo việc giao hàng nhanh chóng.
What documents are needed for customs clearance in international shipping?
Cần những giấy tờ gì cho thủ tục hải quan trong vận chuyển quốc tế?
Thủ tục thông quan (customs clearance) là quá trình pháp lý mà hàng hóa phải trải qua để được xóa bỏ các quy định hải quan trước khi được nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Quá trình này bao gồm việc nộp hồ sơ, thanh toán thuế và kiểm tra hàng hóa để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên tại Anh, "customs clearance" có thể đề cập đến các quy trình quy định nghiêm ngặt hơn do lịch sử và quy định hải quan khác nhau.
Thuật ngữ "customs clearance" được cấu thành từ từ "customs" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consuetudo", nghĩa là thói quen hay phong tục. Từ "clearance" xuất phát từ tiếng Anh cổ "cleoran", có nghĩa là làm rõ hay giải phóng. Trong bối cảnh hiện đại, "customs clearance" đề cập đến quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa qua biên giới, liên quan đến các quy định và thủ tục hải quan. Sự kết hợp này phản ánh việc xác minh và xử lý hàng hóa theo phong tục hải quan trước khi chúng được phép lưu thông.
"Customs clearance" là thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và đọc, với tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại quốc tế, du lịch và logistics. Nó thường được nhắc đến trong các tình huống mô tả quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa tại biên giới. Ngoài ra, cụm từ này cũng xuất hiện trong các văn bản pháp lý và thương mại để xác định các quy trình hải quan cần thiết để đưa hàng hóa vào hoặc ra khỏi một quốc gia.