Bản dịch của từ Customs clearance trong tiếng Việt
Customs clearance

Customs clearance(Noun)
Quá trình làm thủ tục hải quan để thông quan hàng hóa sau khi đến một quốc gia.
The process of customs clearance after goods arrive in a country.
货物到达国境后通过海关的清关流程
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thủ tục thông quan (customs clearance) là quá trình pháp lý mà hàng hóa phải trải qua để được xóa bỏ các quy định hải quan trước khi được nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Quá trình này bao gồm việc nộp hồ sơ, thanh toán thuế và kiểm tra hàng hóa để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên tại Anh, "customs clearance" có thể đề cập đến các quy trình quy định nghiêm ngặt hơn do lịch sử và quy định hải quan khác nhau.
Thuật ngữ "customs clearance" được cấu thành từ từ "customs" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consuetudo", nghĩa là thói quen hay phong tục. Từ "clearance" xuất phát từ tiếng Anh cổ "cleoran", có nghĩa là làm rõ hay giải phóng. Trong bối cảnh hiện đại, "customs clearance" đề cập đến quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa qua biên giới, liên quan đến các quy định và thủ tục hải quan. Sự kết hợp này phản ánh việc xác minh và xử lý hàng hóa theo phong tục hải quan trước khi chúng được phép lưu thông.
"Customs clearance" là thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và đọc, với tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại quốc tế, du lịch và logistics. Nó thường được nhắc đến trong các tình huống mô tả quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa tại biên giới. Ngoài ra, cụm từ này cũng xuất hiện trong các văn bản pháp lý và thương mại để xác định các quy trình hải quan cần thiết để đưa hàng hóa vào hoặc ra khỏi một quốc gia.
Thủ tục thông quan (customs clearance) là quá trình pháp lý mà hàng hóa phải trải qua để được xóa bỏ các quy định hải quan trước khi được nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Quá trình này bao gồm việc nộp hồ sơ, thanh toán thuế và kiểm tra hàng hóa để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên tại Anh, "customs clearance" có thể đề cập đến các quy trình quy định nghiêm ngặt hơn do lịch sử và quy định hải quan khác nhau.
Thuật ngữ "customs clearance" được cấu thành từ từ "customs" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consuetudo", nghĩa là thói quen hay phong tục. Từ "clearance" xuất phát từ tiếng Anh cổ "cleoran", có nghĩa là làm rõ hay giải phóng. Trong bối cảnh hiện đại, "customs clearance" đề cập đến quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa qua biên giới, liên quan đến các quy định và thủ tục hải quan. Sự kết hợp này phản ánh việc xác minh và xử lý hàng hóa theo phong tục hải quan trước khi chúng được phép lưu thông.
"Customs clearance" là thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và đọc, với tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại quốc tế, du lịch và logistics. Nó thường được nhắc đến trong các tình huống mô tả quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa tại biên giới. Ngoài ra, cụm từ này cũng xuất hiện trong các văn bản pháp lý và thương mại để xác định các quy trình hải quan cần thiết để đưa hàng hóa vào hoặc ra khỏi một quốc gia.
