Bản dịch của từ Customs value trong tiếng Việt

Customs value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customs value (Noun)

kˈʌstəmz vˈælju
kˈʌstəmz vˈælju
01

Giá trị tiền tệ được gán cho hàng hóa để đánh giá thuế và phí.

The monetary worth assigned to goods for the purpose of assessing duties and tariffs.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Giá trị được khai báo bởi một người nhập khẩu để chỉ ra giá trị của hàng hóa nhập khẩu.

The value declared by an importer to indicate the worth of imported goods.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một căn cứ để tính toán số tiền thuế hải quan phải trả cho các mặt hàng nhập khẩu.

A basis for calculating the amount of customs duty to be paid on imported items.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customs value cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 16/10/2021
[...] Ignorance and carelessness sometimes causes tourists to behave in ways which fail to respect local or religious [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 16/10/2021

Idiom with Customs value

Không có idiom phù hợp