Bản dịch của từ Customs value trong tiếng Việt
Customs value
Noun [U/C]

Customs value (Noun)
kˈʌstəmz vˈælju
kˈʌstəmz vˈælju
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một căn cứ để tính toán số tiền thuế hải quan phải trả cho các mặt hàng nhập khẩu.
A basis for calculating the amount of customs duty to be paid on imported items.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] Ignorance and carelessness sometimes causes tourists to behave in ways which fail to respect local or religious [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 16/10/2021
Idiom with Customs value
Không có idiom phù hợp