Bản dịch của từ Importer trong tiếng Việt
Importer

Importer (Noun)
The importer brought in a shipment of luxury goods from abroad.
Nhà nhập khẩu mang theo một lô hàng hàng xa xỉ từ nước ngoài.
The local importer faces challenges with customs regulations.
Nhà nhập khẩu địa phương phải đối mặt với thách thức với các quy định hải quan.
The importer's business grew rapidly due to increased demand for foreign products.
Hoạt động kinh doanh của nhà nhập khẩu tăng trưởng nhanh chóng do nhu cầu đối với sản phẩm nước ngoài tăng lên.
The importer brought in a shipment of high-quality fabrics from Italy.
Nhà nhập khẩu đã nhập một lô hàng vải chất lượng cao từ Ý.
The local importer faced challenges due to new trade regulations.
Nhà nhập khẩu địa phương phải đối mặt với thách thức do các quy định thương mại mới.
Họ từ
Từ "importer" chỉ người hoặc cơ quan thực hiện việc nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào quốc gia mình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại quốc tế, người nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, tham gia vào các giao dịch mua bán, tuân thủ quy định hải quan và vận chuyển hàng hóa.
Từ "importer" xuất phát từ tiếng Latin "importare", trong đó "in-" có nghĩa là "vào" và "portare" có nghĩa là "mang". Nghĩa gốc của từ này liên quan đến hành động mang hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, cụ thể là từ nước ngoài vào một quốc gia. Theo thời gian, từ "importer" đã phát triển để chỉ các cá nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm nhập khẩu hàng hóa, phản ánh vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế hiện nay.
Từ "importer" được sử dụng khá phổ biến trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, liên quan đến thương mại và kinh tế. Trong phần viết và nói, từ này xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về thương mại quốc tế và các vấn đề kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, "importer" cũng thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, đặc biệt là khi đánh giá vai trò của các công ty trong chuỗi cung ứng và quá trình nhập khẩu hàng hóa.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



