Bản dịch của từ Cut up trong tiếng Việt

Cut up

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut up(Adjective)

kˈʌt ˈʌp
kˈʌt ˈʌp
01

Cảm thấy tổn thương về mặt tình cảm, buồn bã hoặc đau lòng vì điều gì đó (bị xúc phạm, bị bỏ rơi, hay bị phản bội).

Emotionally hurt or upset.

感情受伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cut up(Verb)

kˈʌt ˈʌp
kˈʌt ˈʌp
01

Cắt vật gì đó thành những phần nhỏ hơn.

To cut something into smaller pieces.

将物体切成小块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh