cutout
cutout (Noun)
Nghĩa 01 · Một hình dạng hoặc bức tranh được cắt ra từ giấy hoặc bìa (card), thường là hình đơn giản dùng để trang trí, lồng vào, hoặc làm mẫu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cutout (Adjective)
cutout (Noun)
Nghĩa 01 · Người trung gian đáng tin cậy, thường là người môi giới hoặc liên lạc viên được dùng để chuyển tin, vật hoặc yêu cầu giữa hai bên (thường dùng trong bối cảnh gián điệp hoặc công việc bí mật).
Người trung gian đáng tin cậy, thường là người môi giới hoặc liên lạc viên được dùng để chuyển tin, vật hoặc yêu cầu giữa hai bên (thường dùng trong bối cảnh gián điệp hoặc công việc bí mật).
A trusted middleman or intermediary especially in espionage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong tin học, “cut out” (danh từ) có nghĩa là hình vẽ hoặc đồ họa đã được cắt sẵn để chèn vào tài liệu, trang web hay bài thuyết trình — tức là clip art hoặc hình cắt nền, thường là ảnh có nền trong suốt hoặc khung viền dễ dùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong truyền tin (điện báo), 'cut out' là một công tắc hoặc thiết bị chuyển mạch dùng để chuyển dòng điện từ mạch này sang mạch khác hoặc để nối tắt (rút ngắn) một mạch điện.
Trong truyền tin (điện báo), 'cut out' là một công tắc hoặc thiết bị chuyển mạch dùng để chuyển dòng điện từ mạch này sang mạch khác hoặc để nối tắt (rút ngắn) một mạch điện.
telegraphy A switch that changes the current from one circuit to another or for shortening a circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cutout" được sử dụng để chỉ một hình ảnh hoặc hình mẫu đã được cắt ra từ một bề mặt lớn hơn, thường là giấy hoặc bìa. Có thể sử dụng trong nghệ thuật, trang trí, hoặc quảng cáo. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutout" thường nhấn mạnh đến chức năng như một hình dạng đồ họa, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến những tấm bìa cắt sẵn để sử dụng trong các sản phẩm văn phòng. Sự khác biệt chủ yếu ở cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.