Bản dịch của từ Cyanidin trong tiếng Việt
Cyanidin

Cyanidin(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyanidin là một anthocyanin, thuộc nhóm flavonoid, có màu đỏ hoặc tím, thường hiện diện trong các loại trái cây và rau quả như anh đào, dâu tây và nho. Cyanidin được biết đến với tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, góp phần vào sức khỏe tim mạch và chống viêm. Về mặt hóa học, cyanidin có công thức C15H11O6. Nó không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện trong các ứng dụng dinh dưỡng và y học khác nhau.
Từ "cyanidin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cyānus", nghĩa là "màu xanh", kết hợp với hậu tố "-idin" thể hiện thuộc tính vật lý hoặc hóa học. Cyanidin là một loại anthocyanin, chất tạo màu tự nhiên trong thực vật, có vai trò quan trọng trong hình thành sắc tố màu của hoa và trái cây. Kể từ khi được phát hiện vào thế kỷ 19, cyanidin đã được nghiên cứu rộng rãi vì đặc tính chống oxy hóa và lợi ích sức khỏe của nó trong chế độ ăn uống hiện đại.
Cyanidin là một hợp chất polyphenol thuộc nhóm flavonoid, phổ biến trong các nghiên cứu về thực phẩm và sức khỏe. Trong bốn phần của IELTS, từ này khá ít xuất hiện, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về dinh dưỡng và hóa học. Tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm các bài viết khoa học, báo cáo y tế, và thảo luận về lợi ích của các loại thực phẩm chứa anthocyanins trong chế độ ăn uống.
Cyanidin là một anthocyanin, thuộc nhóm flavonoid, có màu đỏ hoặc tím, thường hiện diện trong các loại trái cây và rau quả như anh đào, dâu tây và nho. Cyanidin được biết đến với tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, góp phần vào sức khỏe tim mạch và chống viêm. Về mặt hóa học, cyanidin có công thức C15H11O6. Nó không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện trong các ứng dụng dinh dưỡng và y học khác nhau.
Từ "cyanidin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cyānus", nghĩa là "màu xanh", kết hợp với hậu tố "-idin" thể hiện thuộc tính vật lý hoặc hóa học. Cyanidin là một loại anthocyanin, chất tạo màu tự nhiên trong thực vật, có vai trò quan trọng trong hình thành sắc tố màu của hoa và trái cây. Kể từ khi được phát hiện vào thế kỷ 19, cyanidin đã được nghiên cứu rộng rãi vì đặc tính chống oxy hóa và lợi ích sức khỏe của nó trong chế độ ăn uống hiện đại.
Cyanidin là một hợp chất polyphenol thuộc nhóm flavonoid, phổ biến trong các nghiên cứu về thực phẩm và sức khỏe. Trong bốn phần của IELTS, từ này khá ít xuất hiện, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về dinh dưỡng và hóa học. Tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm các bài viết khoa học, báo cáo y tế, và thảo luận về lợi ích của các loại thực phẩm chứa anthocyanins trong chế độ ăn uống.
