Bản dịch của từ Cycle trong tiếng Việt

Cycle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cycle(Noun)

sˈaɪkəl
ˈsaɪkəɫ
01

Một quá trình lặp đi lặp lại hoặc chuỗi các sự kiện theo vòng tròn

A sequence of events or a cyclical process.

一个循环的过程或一系列事件

Ví dụ
02

Một chuỗi các sự kiện được lặp đi lặp lại đều đặn theo cùng một trình tự

A series of events happening regularly in the same order.

这是一系列按照固定顺序重复发生的事件。

Ví dụ
03

Một vòng quay hoàn chỉnh

A complete turn or revolution

一次完整的旋转或一场革命

Ví dụ

Cycle(Verb)

sˈaɪkəl
ˈsaɪkəɫ
01

Khiến cho chuyển động theo vòng tròn

A full rotation

一次完整的旋转

Ví dụ
02

Đi xe đạp

A series of events that repeats itself in the same sequence.

一系列事件按照相同的顺序不断重复发生。

Ví dụ
03

Để trải qua một chu trình hoặc một loạt các sự kiện

A cycle of events or a series of developments

经历一轮循环或一系列事件

Ví dụ