Bản dịch của từ Cyclohexyl trong tiếng Việt
Cyclohexyl

Cyclohexyl (Noun)
Một gốc hiđrocacbon dạng vòng gồm sáu nguyên tử cacbon (C₆H₁₁) được tạo ra từ cyclohexane bằng cách bớt một nguyên tử hiđrô. Thường dùng trong hóa hữu cơ để chỉ phần gốc cyclohexyl trong phân tử.
Of or denoting the cyclic hydrocarbon radical —C₆H₁₁ derived from cyclohexane.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyclohexyl là một nhóm chức trong hóa học, có cấu trúc là một vòng cyclohexane với công thức hóa học C6H11. Nhóm này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và có mặt trong nhiều hợp chất như thuốc và polyme. Trên thực tế, cyclohexyl có thể xuất hiện dưới dạng cyclohexylamine, một amin với khả năng tăng cường tính ổn định cho các liên kết. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng về cách sử dụng và ý nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
Cyclohexyl là một nhóm chức trong hóa học, có cấu trúc là một vòng cyclohexane với công thức hóa học C6H11. Nhóm này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và có mặt trong nhiều hợp chất như thuốc và polyme. Trên thực tế, cyclohexyl có thể xuất hiện dưới dạng cyclohexylamine, một amin với khả năng tăng cường tính ổn định cho các liên kết. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng về cách sử dụng và ý nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
